Mô tả
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Công Nghệ Lọc & Chất Lượng Nước
-
Lọc đa cấp siêu nhỏ: Màng lọc 0.001 micron loại bỏ vi khuẩn, vi rút, chất hữu cơ, thuốc trừ sâu, kháng sinh và kim loại nặng.
-
Giữ khoáng tự nhiên: Giữ lại Canxi, Kali, Magie, Natri giúp nước có vị ngon, dễ uống.
-
Đạt chuẩn quốc tế: Định hướng đáp ứng tiêu chuẩn nước uống PUB Singapore, an toàn uống trực tiếp tại vòi.
-
Xử lý mọi nguồn nước: Thách thức nước máy, nước giếng, nước mặt, ao hồ, sông suối và nước nhiễm mặn.
Hệ Thống Điều Khiển Thông Minh
-
Linh kiện phân khúc cao: Sử dụng hệ điều khiển Siemens và giám sát Mitsubishi cao cấp.
-
Giám sát từ xa: Theo dõi chất lượng nước, lưu lượng, áp suất, nhiệt độ thực tế qua đám mây AWS.
-
Vận hành an toàn: Tích hợp Smart Fix tự sửa lỗi, chạy theo kịch bản và tự động bypass khi gặp sự cố nặng.
-
Tự động vệ sinh: Công nghệ M.U.S.I.C tự làm sạch màng lọc, tăng độ bền và tuổi thọ hệ thống.
Thiết Kế & Hiệu Năng Vận Hành
-
Công suất vượt trội: Đạt 1300 lít/giờ, đáp ứng hoàn hảo cho villa, biệt thự và nhà phố lớn.
-
Kết cấu module: Vỏ sơn tĩnh điện bền bỉ, dễ tháo lắp, bảo dưỡng.Vị trí linh hoạt: Phù hợp lắp đặt linh hoạt trong nhà, ngoài trời, tầng lửng hoặc trên mái.
Thông số kỹ thuật
|
MODEL |
M1300S |
|
Đối tượng nước xử lý |
Nước sinh hoạt, ao, hồ, sông, suối, giếng |
|
Tiêu chuẩn nước sau lọc |
Nước uống của Singapore (PUB)
QCVN 01/2024/BYT
QCVN 06/2010/BYT
|
|
Lắp ráp |
Việt Nam |
|
Công suất lọc |
1300 lít/giờ |
|
Hệ thống giám sát |
Mitsubishi (Nhật Bản) |
|
Hệ thống điều khiển tự động |
Siemens (CHLB Đức) |
|
Điện áp hoạt động |
220 Vac / 50-60 Hz |
|
Công suất điện (Khi lọc) |
1.5 KW |
|
Công suất điện (Khi không lọc) |
5 W |
|
Công nghệ màng |
Nano, UF, MF, v..v |
|
Vật liệu màng lọc |
PA |
|
Xuất xứ màng lọc |
DOW Filmtec (Hoa Kỳ) |
|
Tích hợp công nghệ tự sửa lỗi |
Có |
|
Tích hợp công nghệ duy trì tuổi thọ màng lọc M.U.S.I.C |
Có |
|
Tích hợp công nghệ hỗ trợ tái sinh màng lọc C.I.P |
Có |
|
Tích hợp hoạt động theo kịch bản |
Có |
|
Tích hợp tự động bỏ qua máy khi sự cố |
Có |
|
Kết nối với Smarthome, BMS |
Có |
|
Sử dụng muối hoàn nguyên |
Không |
|
Đường kính đường ống vào/ra |
25 mm |
|
Đường kính đường ống thải |
20 mm |
|
Lượng nước thải |
8 - 15% |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
65 x 65 x 160 (cm) |
|
Màu sắc máy |
Trắng |
|
Trọng lượng máy |
200 - 250 kg |
|
Chính sách bảo hành |
06 tháng với màng lọc
24 tháng với linh kiện điện tử
|
|
Vị trí đặt phù hợp |
Trong nhà
Ngoài trời
Dưới mái che
|


