UPF10 Under-sink Pre-Filter (Thiết bị tiền lọc UPF10)
|
Model (Mã sản phẩm) |
LX-PP-003-G |
LX-PP-003-G |
|
Function (Tính năng) |
Activated carbon filter (Lọc than) |
PP Cartridge filter (Lọc tinh) |
|
Filter component (Thành phần) |
PAC |
PP |
|
Inlet Water Pressure (Áp suất nước) |
0.1-0.4MPa |
0.1-0.4MPa |
|
Inlet Water Temp (Nhiệt độ nước) |
5-38°C |
5-38°C |
|
Size (L*W*H) (Kích thước thiết bị lọc (S*R*C)) |
248*186*413mm |
248*186*413mm |
|
Purified Flow Rate (Tốc độ nước) |
2.0m3/h |
2.0m3/h |
|
Filtration Accuracy (Độ lọc chính xác) |
25µm |
10µm |
|
Flush Method (Phương pháp xả) |
Auto (Tự động) |
Auto (Tự động) |
|
Filtration Capacity (Công suất lọc) |
4,320 - 8,64 m³ |
4,320 - 8,64 m³ |
|
Net Weight (Trọng lượng thiết bị lọc) |
1.3 kg |
1.3 kg |
|
Filter replacement time (Tuổi thọ lõi lọc) |
3-6 months (3-6 tháng) |
3-6 months (3-6 tháng) |
|
Inlet Water Quality (Nguồn nước đầu vào) |
Tap water (Nước máy) |
Tap water (Nước máy) |
GE Whole House Conditioning and Filtration System (Thiết bị làm mềm nước trung tâm GE)
|
Model (Mã sản phẩm) |
GTEC-15A01-G |
|
Inlet Water Pressure (Áp lực nước đầu vào) |
0.15MPa-0.6MPa |
|
Inlet Water Temp (Nhiệt độ nước đầu vào) |
4-38°C |
|
Size (Kích thước) |
300 x 497 x 526mm |
|
Filtration Rate (Tốc độ lọc) |
1.5m3/h |
|
Tank Volume (Dung tích tank) |
12.1L |
|
Filter Material (Vật liệu lọc) |
KDF55 + Resin Dupont |
|
Filter Life (Tuổi thọ lõi lọc) |
5 years |
|
Electricity (Điện áp) |
220-240V~50Hz |
|
Water Leakage Alert (Chống rò rỉ) |
✔ |
|
IoT Smart Platform (Nền tảng thông minh) |
✔ |
|
Flush Automatic (Xả nước tự động |
✔ |