Mô tả
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Hệ thống lọc nước toàn nhà GE 15A: Lý tưởng cho căn hộ, với 2-3 điểm sử dụng nước
cùng lúc, công suất lọc 1,5m³/h.
Công nghệ lọc tiên tiến : Hệ thống GE 15A đảm bảo chất lượng nước cao nhất cho sinh hoạt hàng ngày, đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất về nước uống và nhu cầu gia đình, đồng thời được thiết kế để hoạt động bền bỉ lâu dài.
Bộ lọc sơ cấp bền bỉ: Bộ lọc sơ cấp sử dụng vật liệu SS316L chất lượng cao đạt tiêu chuẩn FDA và công nghệ tự làm sạch độc đáo, mang lại độ bền vượt trội và loại bỏ nhu cầu thay thế bộ lọc thường xuyên.
Hệ thống lọc trung tâm hiệu quả : Sở hữu công nghệ lọc kép độc đáo, bộ lọc trung tâm này kết hợp than hoạt tính (có khả năng hấp phụ cao nhất trên thị trường với chỉ số iốt là 1200) và KDF55, giúp tăng cường hiệu quả xử lý so với các bộ lọc than hoạt tính tiêu chuẩn.
Hệ thống xử lý hiệu quả : Máy làm mềm nước sử dụng công nghệ lọc kép, tích hợp nhựa ion và KDF55, giúp nâng cao hiệu quả xử lý nước.
Công nghệ IoT : Quản lý dễ dàng thông qua ứng dụng di động
Van thông minh : Hệ thống bao gồm một van điều khiển thông minh tự động với công nghệ tái tạo ngược độc quyền, được thiết kế để tự động xả và tái tạo, tối ưu hóa hoạt động đồng thời tiết kiệm nước và muối tái tạo.
Thông số kỹ thuật
GE Pre-Filter (Thiết bị tiền lọc GE)
|
Model
GTEP-50A01-G
|
Flush Method (Phương pháp xả)
Automatic (Tự động)
|
|
Inlet Water Pressure (Áp lực nước đầu vào)
0.15-1MPa
|
Filter Material (Vật liệu lọc)
Inox316L Foodgrade
|
|
Inlet Water Temp (Nhiệt độ nước đầu vào)
5-38°C
|
Filter Life (Tuổi thọ lõi lọc)
Lifetime (Trọn đời)
|
|
Purified Flow Rate (Tốc độ nước)
5.0m³/h
|
Inlet Water Quality (Nguồn nước đầu vào)
Tap water (Nước máy)
|
|
Size (Kích thước)
114 x 95 x 310mm
|
Net Weight (Trọng lượng)
1.3 kg
|
GE Whole House Filtration System (Thiết bị lọc nước trung tâm GE)
|
Model
|
GTEF-15A01-G |
GTEF-20A01-G |
GTEF-30A01-G |
|
Inlet Water Pressure (Áp lực nước đầu vào)
|
0.15MPa-0.6MPa |
0.15MPa-0.6MPa |
0.15MPa-0.6MPa |
|
Inlet Water Temp (Nhiệt độ nước đầu vào)
|
4-38°C |
4-38°C |
4-38°C |
|
Size (Kích thước)
|
308 x 330 x 540mm |
308 x 330 x 910mm |
308 x 330 x 1265mm |
|
Filtration Rate (Tốc độ lọc)
|
1.5m³/h |
2.0m³/h |
3.0m³/h |
|
Tank Volume (Dung tích tank)
|
12.1L |
27.3L |
44.7L |
|
Filter Material (Vật liệu lọc)
|
KDF55 + BlackCarb |
KDF55 + BlackCarb |
KDF55 + BlackCarb |
|
Filter Life (Tuổi thọ lõi lọc) |
2 -3 years |
2 -3 years |
2 -3 years |
|
Electricity (Điện áp) |
220-240V~50Hz |
220-240V~50Hz |
220-240V~50Hz |
|
Water Leakage Alert (Chống rò rỉ)
|
✔ |
✔ |
✔ |
|
IoT Smart Platform (Nền tảng thông minh)
|
✔ |
✔ |
✔ |
|
Flush Automatic (Xả nước tự động)
|
✔ |
✔ |
✔ |
GE Whole House Conditioning and Filtration System (Thiết bị làm mềm nước trung tâm GE)
|
Model (Mã sản phẩm)
|
GTEC-15A01-G |
GTEC-20A01-G |
GTEC-30A01-G |
|
Inlet Water Pressure (Áp lực nước đầu vào)
|
0.15MPa-0.6MPa |
0.15MPa-0.6MPa |
0.15MPa-0.6MPa |
|
Inlet Water Temp (Nhiệt độ nước đầu vào)
|
4-38°C |
4-38°C |
4-38°C |
|
Size (Kích thước)
|
300 x 497 x 526mm |
300 x 497 x 856mm |
300 x 497 x 1086mm |
|
Filtration Rate (Tốc độ lọc)
|
1.5m³/h |
2.0m³/h |
3m³/h |
|
Tank Volume (Dung tích tank)
|
12.1L |
23L |
38.3L |
|
Filter Material (Vật liệu lọc)
|
KDF55 + Resin Dupont |
KDF55 + Resin Dupont |
KDF55 + Resin Dupont |
|
Filter Life (Tuổi thọ lõi lọc) |
5 years |
5 years |
5 years |
|
Electricity (Điện áp) |
220-240V~50Hz |
220-240V~50Hz |
220-240V~50Hz |
|
Water Leakage Alert (Chống rò rỉ)
|
✔ |
✔ |
✔ |
|
IoT Smart Platform (Nền tảng thông minh)
|
✔ |
✔ |
✔ |
|
Flush Automatic (Xả nước tự động
|
✔ |
✔ |
✔ |