Mô tả
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
Công nghệ & Vật liệu cao cấp
-
Màng siêu lọc UF: Loại bỏ vi khuẩn, vi-rút, tạp chất siêu nhỏ, dầu mỡ, chất keo, phấn hoa và ký sinh trùng Facebook Dathanhloi.vn.
-
Vật liệu kỹ thuật cao FES: Siêu bền, an toàn tuyệt đối, đạt tiêu chuẩn khắt khe trong y tế và đồ dùng trẻ em.
-
Công nghệ từ tính: Bổ sung từ tính cho nước giúp hạn chế mảng bám trên bình nóng lạnh, ấm siêu tốc.
Hiệu năng vận hành mạnh mẽ
-
Công suất lọc cực đại: Đạt 3.000 lít/giờ (mở cùng lúc 6-8 vòi hoặc dùng đồng thời bếp, máy giặt, 2 nhà vệ sinh).
-
Siêu tiết kiệm nước: Tỷ lệ nước thải sau lọc rất thấp, chỉ khoảng 2%.
-
Áp lực nước ổn định:Dòng chảy chỉ giảm khoảng 1%, gần như giữ nguyên áp lực nước đầu vào.
-
Tự động vệ sinh: Cơ chế tự làm sạch màng lọc, kéo dài tuổi thọ sử dụng lên tới 3 năm.
Thiết kế thông minh & Lắp đặt linh hoạt
-
Lọc nước nóng trực tiếp: Khả năng xử lý trực tiếp đường nước nóng tại các chung cư cao cấp.
-
Kiểu dáng nhỏ gọn: Vỏ máy sơn tĩnh điện bền bỉ, chống chịu tốt khí hậu Việt Nam.
-
Vị trí lắp đặt đa dạng: Dễ dàng lắp âm trần, lô gia, ban công chung cư hoặc nhà phố.
-
Thi công nhanh chóng: Thiết kế tối ưu giúp lắp đặt, di chuyển thuận tiện trên mọi địa hình công trình.
Thông số kỹ thuật
|
MODEL |
F3000P |
|
Đối tượng nước xử lý |
Nước từ thủy cục |
|
Tiêu chuẩn nước sau lọc |
QCVN 01/2018/BYT
QCVN 02/2009/BYT
|
|
Lắp ráp |
Việt Nam |
|
Công suất lọc |
3000 lít/giờ |
|
Nhiệt độ làm việc |
5 – 70 độ C |
|
Hệ thống điều khiển tự động |
Golden Panther (Việt Nam) |
|
Điện áp hoạt động |
220 Vac / 50-60Hz |
|
Công suất điện (Khi lọc) |
1.2 W |
|
Công suất điện (Khi không lọc) |
1.2 W |
|
Đường kính đường ống thải |
10 mm |
|
Lượng nước thải |
0.2 % |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
45 x 30 x 14 (cm) |
|
Màu sắc máy |
Trắng |
|
Trọng lượng máy |
14 kg |
|
Vị trí lắp đặt |
Âm trần thạch cao, trong nhà, dưới mái che |
|
Công nghệ màng |
Ultra Filtration |
|
Vật liệu màng lọc |
PES (Mitsubishi Chemical) |
|
Đường kính đường ống vào/ra |
PES (Mitsubishi Chemical) |

